sour cream
/ˈsauə kri:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sour cream
//
* danh từ- kem chua (dùng để chế các món thơm ngon)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...