Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sourdine

/'sɔ:di:n/

danh từ

  • (âm nhạc) cái chặn tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mute for a violin\nn. an organ stop resulting in a soft muted sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...