sourdine
/'sɔ:di:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sourdine
/'sɔ:di:n/
danh từ
- (âm nhạc) cái chặn tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a mute for a violin n. an organ stop resulting in a soft muted sound