Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sourdine

/'sɔ:di:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sourdine

/'sɔ:di:n/

danh từ

  • (âm nhạc) cái chặn tiếng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mute for a violin n. an organ stop resulting in a soft muted sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...