Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24101

sourdough

//

* danh từ
  • bột nhào chua (để làm bánh mì)
  • người có kinh nghiệm lâu trong việc mở đường, tìm kiếm vàng (ở Bắc Canada hoặc Alaska)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a leaven of dough in which fermentation is active; used by pioneers for making bread\nn. a settler or prospector (especially in western United States or northwest Canada and Alaska)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...