souree
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
souree
//
- nguồn
- double s. nguồn kép
- information s. (điều khiển học) nguồn thông tin
- key s. nguồn khoá
- message s. nguồn tin
- point s. nguồn điểm
- power s. nguồn năng lượng
- simple s. nguồn đơn
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...