Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sourish

/'sauəriʃ/

tính từ

  • hơi chua, nhơn nhớt chua
Định nghĩa tiếng Anh

s tasting sour like a lemon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...