Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24693

sourly

//

* phó từ
  • xem sour
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sour manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...