Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sourly

/'sauәli/ phổ biến #24693
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sourly

//

* phó từ
  • xem sour
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sour manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...