Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32789

sourness

/'sauənis/

danh từ

  • sự chua
  • tính hay cáu bắn
  • tính chất chua chát, tính chanh chua
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being acidic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...