sourness
/'sauənis/ phổ biến #32789
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sourness
/'sauənis/
danh từ
- sự chua
- tính hay cáu bắn
- tính chất chua chát, tính chanh chua
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of being acidic