Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sourness

/'sauənis/ phổ biến #32789
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sourness

/'sauənis/

danh từ

  • sự chua
  • tính hay cáu bắn
  • tính chất chua chát, tính chanh chua
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being acidic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...