Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39357

sourpuss

/'sauəpus/

danh từ

  • (từ lóng) người bẳn tính; người quạu cọ
Biến thể từ sourpusses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone with a habitually sullen or gloomy expression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...