Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sourpuss

/'sauəpus/ phổ biến #39357
Biến thể từ sourpusses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sourpuss

/'sauəpus/

danh từ

  • (từ lóng) người bẳn tính; người quạu cọ
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone with a habitually sullen or gloomy expression

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...