Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soursop

//

* danh từ
  • (thực vật) cây mãng cầu xiêm
Định nghĩa tiếng Anh

n small tropical American tree bearing large succulent slightly acid fruit\nn large spiny tropical fruit with tart pulp related to custard apples

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...