Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

soursop

/'sajәsɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

soursop

//

* danh từ
  • (thực vật) cây mãng cầu xiêm
Định nghĩa tiếng Anh

n small tropical American tree bearing large succulent slightly acid fruit n large spiny tropical fruit with tart pulp related to custard apples

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...