Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

soutache

/su:'tɑ:ʃ/

danh từ

  • dải trang trí (để khâu lên vải)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a narrow braid used as a decorative trimming

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...