Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

souter

/'su:tə/

danh từ

  • (Ê-cốt) thợ đóng giày, thợ chữa giày
Định nghĩa tiếng Anh

n. A shoemaker; a cobbler.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...