souter
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
souter
/'su:tə/
danh từ
- (Ê-cốt) thợ đóng giày, thợ chữa giày
Định nghĩa tiếng Anh
n. A shoemaker; a cobbler.
Từ điển Anh–Việt
112.188 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A shoemaker; a cobbler.
Đang tải...