south-easter
/'sauθ'i:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
south-easter
/'sauθ'i:stə/
danh từ
- gió đông nam
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...