Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

southeastwards

/sauθ'i:stwәdz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

southeastwards

//

* phó từ
  • về phía đông nam
Định nghĩa tiếng Anh

n the compass point midway between south and east; at 135 degrees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...