Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

southern lights

/ˈsʌðən laits/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

southern lights

//

* danh từ
  • Nam cực quang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...