Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

southwardly

/'sauθwədli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

southwardly

/'sauθwədli/

tính từ

  • nam
    • southwardly wind: gió nam

phó từ: (southward)

/'sauθwəd/
  • về hướng nam; từ hướng nam
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a southern direction.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...