Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

southwards

/'sauθwəd/

danh từ

  • hướng nam

tính từ & phó từ

  • về phía nam
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal compass point that is at 180 degrees\nr toward the south

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...