Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

southwards

/'sauθwəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

southwards

/'sauθwəd/

danh từ

  • hướng nam

tính từ & phó từ

  • về phía nam
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal compass point that is at 180 degrees r toward the south

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...