Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

souwester

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

souwester

//

* danh từ
  • mũ không thấm nước (thường bằng vải dầu) có vành rộng ở phía sau để bảo vệ cổ
  • gió tây nam (gió mạnh thổi từ tây-nam)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...