Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sovietism

/'sәjviәtizәm, 'sɔ-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sovietism

//

* danh từ
  • chủ nghĩa xô viết; cộng sản
Định nghĩa tiếng Anh

n Soviet communism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...