Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sowbelly

/'sau,beli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sowbelly

/'sau,beli/

danh từ

  • (hàng hải) thịt lợn muối
Định nghĩa tiếng Anh

n. salt pork from the belly of a hog carcass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...