sowkar
/'saukɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sowkar
/'saukɑ:/
danh từ
- chủ ngân hàng người Hin-đu
- chủ cho vay tiền
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...