soya-bean
/'sɔiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soya-bean
/'sɔiə/
-bean)/'sɔiəbi:n/
danh từ
- (thực vật học) đậu tương, đậu nành
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...