Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

space age

/'speis'eidʤ/

danh từ

  • thời dại du hành vũ trụ (kể từ ngày phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên 4 20 2957)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...