space age
/'speis'eidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
space age
/'speis'eidʤ/
danh từ
- thời dại du hành vũ trụ (kể từ ngày phóng vệ tinh nhân tạo đầu tiên 4 20 2957)
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...