space craft
/'speiskrɑ:ft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
space craft
/'speiskrɑ:ft/
danh từ, số nhiều không đổi
- tàu vũ trụ
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...