Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

space flight

/'speis'flait/

danh từ

  • sự bay vào vũ trụ
  • cuộc bay vào vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...