Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

space helmet

/'speis'helmit/

danh từ

  • mũ du hành vũ trụ (của nhà du hành vũ trụ khi bay vào vũ trụ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...