space satellite
/'speis'sætəlait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
space satellite
/'speis'sætəlait/
danh từ
- hành tinh nhân tạo
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...