Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★

space shuttle

//

* danh từ
  • tàu con thoi (tàu vũ trụ được thiết kế để dùng lại nhiều lần)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...