space shuttle
TOEFLCollins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
space shuttle
//
* danh từ- tàu con thoi (tàu vũ trụ được thiết kế để dùng lại nhiều lần)
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...