Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

space suit

/'speis'sju:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

space suit

/'speis'sju:t/

danh từ

  • bộ quần áo vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...