Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

space travelling

/'speis'trævliɳ/

danh từ

  • sự du hành vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...