Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

space-helmet

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

space-helmet

//

* danh từ
  • mũ để du hành vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...