Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

space-saving

/'speis,seiviɳ/

tính từ

  • tiết kiệm được chỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...