Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

space-writer

/'speis,raitə/

danh từ

  • người viết bài (cho báo) tính dòng lấy tiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...