space-writing
/'speis,raitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
space-writing
/'speis,raitiɳ/
danh từ
- sự viết bài (cho báo) tính dòng lấy tiền
Từ điển Anh–Việt
112.603 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...