Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #6442

spacecraft

//

  • Cách viết khác : spaceship
Biến thể từ spacecrafts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a craft capable of traveling in outer space; technically, a satellite around the sun

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...