Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spaced-out

//

* tính từ
  • (thông tục) say như bị thuốc ma túy
Định nghĩa tiếng Anh

s. stupefied by (or as if by) some narcotic drug\ns. confused or disoriented as if intoxicated through taking a drug

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...