Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20184

spacer

/'speisə/

danh từ

  • (như) space-bar
  • cái chiêm, miếng đệm
Biến thể từ spacers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...