Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spacewards

//

* phó từ
  • về phía không gian
Định nghĩa tiếng Anh

r towards outer space

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...