Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spacewards

/'speɪswəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spacewards

//

* phó từ
  • về phía không gian
Định nghĩa tiếng Anh

r towards outer space

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...