Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spacewoman

/'speiswumәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spacewoman

//

* danh từ
  • nữ du hành vũ trụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...