Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spacial

//

* tính từ
  • xem space
Định nghĩa tiếng Anh

a pertaining to or involving or having the nature of space

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...