spacial
/'speiʃәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spacial
//
* tính từ- xem space
Định nghĩa tiếng Anh
a pertaining to or involving or having the nature of space
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a pertaining to or involving or having the nature of space
Đang tải...