Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spaciously

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spaciously

//

* phó từ
  • rộng rãi; có được nhiều chỗ, kiếm được nhiều chỗ
Định nghĩa tiếng Anh

r with ample room

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...