Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spaciously

//

* phó từ
  • rộng rãi; có được nhiều chỗ, kiếm được nhiều chỗ
Định nghĩa tiếng Anh

r with ample room

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...