Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spader

/'speidə/

danh từ

  • người đào mai, người đào thuổng
  • máy đào đất
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, spades; specifically, a digging\n machine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...