Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spader

/'speidə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spader

/'speidə/

danh từ

  • người đào mai, người đào thuổng
  • máy đào đất
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, spades; specifically, a digging machine.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...