Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spadework

/'speidwә:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spadework

//

* danh từ
  • việc đào bằng mai
  • công việc chuẩn bị vất vả
Định nghĩa tiếng Anh

n. dull or routine preliminary work preparing for an undertaking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...