Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spadiceous

/spei'diʃəs/

tính từ

  • có bông mo; thuộc loại có bông mo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of a bright clear brown or chestnut color.\na. Bearing flowers on a spadix; of the nature of a spadix.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...