Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spadicose

/spei'diʃəs/

tính từ

  • có bông mo; thuộc loại có bông mo
Định nghĩa tiếng Anh

a. Spadiceous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...