Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spadix

/'speidiks/

danh từ, số nhiều spadices

  • (thực vật học) bông mo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fleshy axis of a spike often surrounded by a spathe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...