Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spadix

/'speidiks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spadix

/'speidiks/

danh từ, số nhiều spadices

  • (thực vật học) bông mo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fleshy axis of a spike often surrounded by a spathe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...