Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spadones

/'speidou/

danh từ, số nhiều spadones

  • (pháp lý) người không có khả năng sinh đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Spado

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...