spadones
/'speidou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spadones
/'speidou/
danh từ, số nhiều spadones
- (pháp lý) người không có khả năng sinh đẻ
Định nghĩa tiếng Anh
pl. of Spado
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
pl. of Spado
Đang tải...