Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spae

/spei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spae

/spei/

động từ

  • (Ê-cốt) đoán, nói trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To foretell; to divine.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...