Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spae

/spei/

động từ

  • (Ê-cốt) đoán, nói trước
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To foretell; to divine.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...