Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spaghetti

/spə'geti/ Collins ★ phổ biến #9189

Nghĩa thường dùng

mì ý spaghetti danh từ

“I love spaghetti with sauce.”Tôi thích mì spaghetti với nước sốt.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spaghetti

/spə'geti/

danh từ

  • mì ống
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (điện học) ống bọc dây điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. spaghetti served with a tomato sauce n. pasta in the form of long strings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...