Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spahee

/'spɑ:hi:/

danh từ

  • (sử học) kỵ binh Thổ nhĩ kỳ ((thế kỷ) 14)
  • kỵ binh An-giê-ri (trong quân đội Pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Formerly, one of the Turkish cavalry.\nn. An Algerian cavalryman in the French army.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...