Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spahi

/'spɑ:hi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spahi

/'spɑ:hi:/

danh từ

  • (sử học) kỵ binh Thổ nhĩ kỳ ((thế kỷ) 14)
  • kỵ binh An-giê-ri (trong quân đội Pháp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Spahee

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...